Vườn Ê đen mới
THẬP TỰ GIÁ – BIỂU TƯỢNG CỦA TÌNH YÊU – Hồ Galilê

Trong những ngày xa xưa của thế giới cổ đại, khi một phạm nhân bị kết án tử hình, người ấy phải tự mình vác cây gỗ ngang từ tòa án đến nơi hành hình. Trước khi bước vào con đường cuối cùng ấy, tử tội thường bị tra tấn dã man để thân thể kiệt quệ và tinh thần hoàn toàn suy sụp. Cây gỗ mà họ phải vác không chỉ là dụng cụ hành hình, mà còn là dấu hiệu công khai của bản án đã được tuyên. Từ giây phút quan tòa cất tiếng tuyên án, cái chết gần như đã bắt đầu.
Hình phạt đóng đinh vào thập tự giá không phải do người La Mã nghĩ ra. Nó có nguồn gốc từ xứ Ba-tư cổ đại. Người Ba-tư tin rằng mặt đất là nơi thánh của thần Ahura Mazda, vì vậy tử tội phải bị treo lên khỏi mặt đất để cái chết của họ không làm ô uế đất – vốn được xem là tài sản thiêng liêng của thần linh. Về sau, hình phạt này được truyền sang xứ Carthage ở Bắc Phi, rồi được tiếp nhận bởi quyền lực của Roman Empire và áp dụng khắp những vùng đất mà đế quốc này chinh phục.
Đối với con người thời ấy, chết trên thập tự giá là cái chết khủng khiếp nhất có thể tưởng tượng. Không chỉ đau đớn về thể xác mà còn là sự sỉ nhục tột cùng. Ngay cả người La-Mã cũng kinh hãi trước hình phạt này. Nhà hùng biện nổi tiếng Cicero từng nói rằng đó là “cái chết tàn ác và khủng khiếp nhất”. Sử gia Tacitus thì xem đó là “cái chết đáng khinh bỉ nhất”. Người bị đóng đinh không chỉ bị hành hạ cho đến chết mà còn bị bêu rếu trước mắt thiên hạ như một lời cảnh cáo dành cho tất cả.
Theo luật của La Mã, khi một phạm nhân bị tuyên án tử hình thì việc thi hành bản án được tiến hành gần như ngay lập tức. Trước hết người ấy bị đánh đòn dã man. Sau đó tử tội được đặt giữa bốn tên lính La-Mã, trên vai mang cây thập tự của mình. Đi trước đoàn hành hình là một viên chức mang tấm bảng ghi rõ tội trạng của phạm nhân để mọi người nhìn thấy. Đoàn người đi qua các con phố đông đúc. Mục đích thứ nhất là để răn đe những ai có ý định phạm tội. Mục đích thứ hai là để nếu có ai đứng ra minh oan cho phạm nhân và đưa ra bằng chứng, cuộc hành hình có thể tạm dừng để xét xử lại.
Khi đến nơi hành hình, tử tội bị đóng đinh vào thập tự và phải treo trên đó cho đến khi chết. Theo luật La Mã, xác chết thường không được chôn cất mà bị bỏ mặc cho chim trời và chó hoang. Tuy nhiên người Do-Thái lại có luật khác. Họ tin rằng không được để xác người qua đêm trên đất, nên tử tội phải được hạ xuống trước khi trời tối. Chính vì thế mà hai tên cướp bị đóng đinh cùng với Jesus-Christ đã bị lính La-Mã đánh gãy ống chân vào giờ phút cuối để họ chết nhanh hơn, hầu việc xử lý thi thể kịp trước khi đêm xuống. Nhưng khi lính đến với Đức Chúa Giê-su, họ thấy Ngài đã chết rồi nên không đánh gãy chân Ngài nữa. Thay vào đó, một người lính lấy giáo đâm vào sườn Ngài, và lập tức máu cùng nước chảy ra. Sự việc ấy làm ứng nghiệm những lời tiên tri xưa rằng không một chiếc xương nào của Ngài bị gãy.
Nhưng điều khiến cái chết ấy trở nên khác biệt với mọi cái chết khác trong lịch sử không phải chỉ là sự tàn khốc của hình phạt, mà là lý do của nó. Đức Chúa Giê-su đã chết trên thập tự giá vì tình yêu. Ngay trong những giờ phút đau đớn nhất, Ngài vẫn chịu đựng mà không xuống khỏi thập tự. Ngài chấp nhận bóng tối của sự chia cách với Đức Chúa Trời để gánh lấy tội lỗi của con người. Nếu Ngài bước xuống khỏi thập tự giá, thì nhân loại sẽ vẫn phải chết trong tội lỗi của mình. Sức mạnh lớn nhất của tình yêu chính là sự hy sinh, một tình yêu sẵn sàng chịu chế giễu, chịu phỉ nhổ và chịu đau khổ để người khác được sống.
Tình yêu ấy sâu đến nỗi ngay cả những người tin Ngài cũng phải tự tra xét lòng mình mới có thể hiểu được phần nào. Nỗi đau của Ngài vượt quá sự hiểu biết của con người. Ngài chết để vâng lời Đức Chúa Trời cách trọn vẹn. Ngài yêu con người nên không kết án con người, trái lại vẫn kiên nhẫn chờ đợi họ quay trở lại. Ngài chết vì tội lỗi của chúng ta, cất đi sự buồn rầu, bệnh hoạn và tuyệt vọng, để ban cho nhân loại con đường cứu rỗi.
Bởi vậy, thập tự giá không chỉ thuộc về riêng Ngài. Mỗi người theo Ngài đều có thập tự giá của riêng mình. Nhưng con người thường không muốn mang lấy nó. Hễ thấy thập tự giá ở đâu là người ta tìm cách né tránh. Thế nhưng đã có một người tự nguyện vác thập tự giá và bằng lòng chết trên đó – chính là Đức Chúa Giê-su. Trong lịch sử nhân loại chưa từng có cái chết nào giống như vậy. Ngài đến giữa loài người, bước đi giữa loài người, đáp ứng nhu cầu của con người, nhưng cuối cùng lại bị đóng đinh. Câu hỏi vẫn còn vang vọng: nếu không phải vì yêu, tại sao Ngài phải chịu chết như thế?
Chính vì thế Ngài đã phán rằng ai muốn theo Ngài thì phải liều mình, vác thập tự giá mình mỗi ngày mà theo Ngài. Ai không chịu vác thập tự giá thì không thể là môn đệ của Ngài.
Trong lúc Ngài bị đóng đinh, một sự kiện lạ lùng xảy ra. Từ giờ thứ sáu đến giờ thứ chín – khoảng từ mười hai giờ trưa đến ba giờ chiều – khắp xứ chìm trong bóng tối dày đặc. Khoảng gần ba giờ chiều, Chúa cất tiếng phán: “Mọi sự đã được trọn”, rồi Ngài gục đầu trút linh hồn. Ngay lúc ấy màn trong đền thờ Second Temple tại Jerusalem bị xé ra làm hai từ trên xuống dưới. Mồ mả mở ra và nhiều người thánh đã qua đời được sống lại.
Nơi Ngài bị đóng đinh là Golgotha – một ngọn đồi trọc không bóng cây, có hình giống chiếc sọ người nên còn được gọi là Đồi Sọ. Hôm ấy trời nắng chang chang, không một gợn mây, vậy mà khắp nơi lại chìm trong bóng tối. Đó không phải là nhật thực, bởi nhật thực chỉ kéo dài vài phút, hơn nữa lễ Vượt-Qua của người Do-Thái diễn ra vào lúc trăng tròn nên hiện tượng ấy không thể xảy ra. Dường như trước cái chết của Con Đức Chúa Trời vì tội lỗi nhân loại, cả vũ trụ cũng phủ lên mình một màu tang.
Suốt ba giờ tối tăm ấy là khoảng thời gian thê lương nhất trong lịch sử loài người. Ngài không chết chỉ cho dân Do-Thái hay cho người La-Mã. Ngài chết cho toàn thể nhân loại – trong đó có cả bạn và tôi.
Theo luật công bình của Đức Chúa Trời, con người phải chịu án phạt vì tội lỗi. Nhưng bản ngã tội lỗi khiến con người luôn tìm cách né tránh thập tự giá của mình. Chỉ có một người đã tình nguyện gánh thay cho tất cả. Đó là Đức Chúa Jesus-Christ. Kinh Thánh chép rằng không đổ huyết thì không có sự tha thứ. Chính Ngài là Đấng Cứu Chuộc của nhân loại.
Thập tự giá đau thương ngày xưa, vì thế, đã trở thành nguồn sức mạnh lớn lao. Từ một hình cụ nhục nhã và dã man, nó đã trở thành biểu tượng của vinh hiển và tình yêu. Ngày nay thập tự giá hiện diện khắp nơi: trong nhà thờ, trong bệnh viện, trong những tổ chức từ thiện, trong hội Chữ Thập Đỏ, trong nghĩa trang, và trong gia đình của những người tin Chúa.
Trên những nghĩa địa lặng im, vô hồn nhấp nhô những cây thập tự giá, nó vẫn đứng đó như những đoàn hùng binh anh dũng giữa các nấm mồ hoang lạnh, và nó vẫn hiên ngang kiêu hùng trên những ngôi mộ đìu hiu đơn lẻ – như một lời tuyên bố rằng sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng.
Nó nhắc nhở rằng Ngài bị treo lên để chúng ta được hạ xuống, Ngài đã chết thay để chúng ta được tiếp tục sống.
Vì vậy thập tự giá không phải là món trang sức để phô bày sự giàu sang. Nó không phải để đeo trên cổ hay trên tay như một vật trang hoàng. Thập tự giá là nơi Chúa đã chết vì con người. Nó phải trở thành kinh nghiệm sống động trong lòng mỗi người – nơi con người nhận biết và cảm nghiệm tình yêu của Ngài, một tình yêu đã hiến dâng chính mạng sống của Con Đức Chúa Trời để cứu chuộc nhân loại.
Và trước thập tự giá ấy, lời cầu nguyện của con người vẫn vang lên như một tiếng nức nở:
“Lạy Chúa, mũi đòng nào đâm thấu con tim,
Đinh nhọn nào còn loang máu đào,
Sỉ nhục nào còn vương trên mắt.
Lạy Chúa, những bước nào gục ngã đau thương,
Bao roi đòn hằn vết thê lương,
Đường tình đó Ngài dành cho con.
…
“Lạy Chúa xin cho con bước đi với Ngài,
Xin cho con cùng vác với Ngài
Thập giá trên đường đời con đi.
Lạy Chúa xin cho con đóng đinh với Ngài,
Xin cho con cùng chết với Ngài
Để được sống với Ngài vinh quang.”
Thập tự giá vì thế không chỉ là nơi bày tỏ tình yêu của Đức Chúa Trời dành cho con người. Nó không chỉ là dấu tích của một cái chết đau thương để đền tội cho nhân loại. Trên chính cây thập tự ấy đã diễn ra một cuộc chiến âm thầm nhưng vĩ đại: tình yêu đánh bại tội lỗi, sự sống chiến thắng sự chết. Khi Jesus-Christ gục đầu trút linh hồn, dường như bóng tối tưởng đã thắng. Nhưng chính từ thập tự giá ấy quyền lực của tử thần và ma quỷ đã bị phá vỡ. Mồ mả, sự tối tăm và âm phủ không thể giữ Ngài lại, bởi Ngài đã sống lại vinh quang. Vì vậy thập tự giá không còn chỉ là biểu tượng của đau khổ, mà còn là dấu hiệu của chiến thắng. Đối với người Cơ Đốc, nhìn lên thập tự giá là nhìn thấy tình yêu lớn nhất từng được bày tỏ, và cũng là nhìn thấy niềm hy vọng lớn nhất: hy vọng rằng sự chết không phải là kết thúc, bóng tối không phải là điểm cuối, nhưng sau thập tự giá là sự sống lại, là vinh quang, và là sự sống đời đời.
Amen!
Hồ Galilê
Mùa Thương khó & Phục sinh 2026.