Vườn Ê đen mới
BIẾN CỐ HÀNH HÌNH TỬ TỘI JESUS – Hồ Galilê

Tuần lễ ấy bắt đầu trong vinh quang.
Đức Chúa Giê-su tiến vào thủ đô Giê-ru-sa-lem, không phải trên chiến mã oai hùng, mà trên lưng một con lừa con – biểu tượng của sự khiêm nhu. Dân chúng trải áo xuống đường, tay cầm nhành lá, tung hô Ngài như một Vua khải hoàn. Tiếng reo hò vang dậy khắp thành, giữa một biển người đông đảo tụ hội về dự lễ Vượt Qua.
Nhưng vinh quang ấy không kéo dài.
Trong căn phòng cao, đêm bữa ăn cuối cùng diễn ra trong sự trầm lắng. Sau khi dùng bữa, họ cùng hát thánh ca rồi bước ra trong đêm.
Tại vườn Ghết-sê-ma-nê, dưới chân núi Ô-li-ve, Ngài cầu nguyện thâu đêm, mồ hôi như những giọt máu lớn rơi xuống. Rồi Ngài bị bắt.
Một phiên tòa vội vã.
Những lời cáo buộc giả dối.
Đám đông từng tung hô nay quay sang la ó, sỉ nhục.
Cuối cùng, Phi-lát tuyên án tử hình.
Từ giây phút ấy, con đường thập tự bắt đầu.
Trong những ngày xa xưa của thế giới cổ đại, khi một phạm nhân bị kết án tử hình, người ấy phải tự mình vác cây gỗ ngang từ tòa án đến nơi hành hình. Trước khi bước vào con đường cuối cùng ấy, tử tội thường bị tra tấn dã man để thân thể kiệt quệ và tinh thần hoàn toàn suy sụp. Cây gỗ mà họ phải vác không chỉ là dụng cụ hành hình, mà còn là dấu hiệu công khai của bản án đã được tuyên. Từ giây phút quan tòa cất tiếng tuyên án, cái chết gần như đã bắt đầu.
Hình phạt đóng đinh vào thập tự giá không phải do người La Mã nghĩ ra. Nó có nguồn gốc từ xứ Ba-tư cổ đại. Người Ba-tư tin rằng mặt đất là nơi thánh của thần Ahura Mazda, vì vậy tử tội phải bị treo lên khỏi mặt đất để cái chết của họ không làm ô uế đất – vốn được xem là tài sản thiêng liêng của thần linh. Về sau, hình phạt này được truyền sang xứ Carthage ở Bắc Phi, rồi được tiếp nhận bởi đế quốc La Mã và áp dụng khắp những vùng đất mà họ chinh phục.
Đối với con người thời ấy, chết trên thập tự giá là cái chết khủng khiếp nhất có thể tưởng tượng. Không chỉ đau đớn về thể xác mà còn là sự sỉ nhục tột cùng. Ngay cả người La Mã cũng kinh hãi trước hình phạt này. Nhà hùng biện nổi tiếng Cicero từng nói rằng đó là “cái chết tàn ác và khủng khiếp nhất”. Sử gia Tacitus thì xem đó là “cái chết đáng khinh bỉ nhất”. Người bị đóng đinh không chỉ bị hành hạ cho đến chết mà còn bị bêu rếu trước mắt thiên hạ như một lời cảnh cáo dành cho tất cả.
Theo luật của La Mã, khi một phạm nhân bị tuyên án tử hình thì việc thi hành bản án được tiến hành gần như ngay lập tức. Trước hết người ấy bị đánh đòn dã man. Sau đó tử tội được đặt giữa bốn tên lính La Mã, trên vai mang cây thập tự của mình. Đi trước đoàn hành hình là một viên chức mang tấm bảng ghi rõ tội trạng của phạm nhân để mọi người nhìn thấy. Đoàn người đi qua các con phố đông đúc…
Chính trên con đường ấy, Đức Chúa Giê-su đã bước đi.
Sau những roi đòn tàn nhẫn, thân thể Ngài đã kiệt quệ. Cây gỗ ngang đặt trên vai trở nên quá sức chịu đựng. Ngài bước đi được một quãng thì ngã xuống.
Giữa đám đông hỗn loạn, có những người phụ nữ đau xót nhìn Ngài, có người tìm cách đem nước cho Ngài uống. Nhưng Ngài không còn đủ sức để tiếp tục vác thập tự.
Lúc ấy, lính La Mã bắt gặp một người từ ngoài đồng đi về – Si-môn, người Sy-ren. Ông chỉ là một người khách qua đường, không hề biết mình sắp bước vào một khoảnh khắc sẽ được ghi lại trong lịch sử đời đời. Họ ép ông phải vác thập tự thay cho Đức Chúa Giê-su.
Có lẽ ban đầu đó là sự miễn cưỡng…
Nhưng chính giây phút ấy, ông đã được chạm đến thập tự – chạm đến kế hoạch cứu rỗi của Đức Chúa Trời.
Từ một người đi ngang qua, ông trở thành người cùng bước đi trên con đường thương khó.
Đoàn hành hình vẫn tiếp tục tiến bước…
Khi đến nơi hành hình, tử tội bị đóng đinh vào thập tự và phải treo trên đó cho đến khi chết. Theo luật La Mã, xác chết thường không được chôn cất mà bị bỏ mặc cho chim trời và chó hoang. Tuy nhiên, người Do Thái lại có luật khác. Họ tin rằng không được để xác người qua đêm trên đất, nên tử tội phải được hạ xuống trước khi trời tối. Chính vì thế mà hai tên cướp bị đóng đinh cùng với Đức Chúa Giê-su đã bị lính La Mã đánh gãy ống chân vào giờ phút cuối để họ chết nhanh hơn, hầu việc xử lý thi thể kịp trước khi đêm xuống.
Nhưng khi lính đến với Đức Chúa Giê-su, họ thấy Ngài đã chết rồi nên không đánh gãy chân Ngài nữa. Thay vào đó, một người lính lấy giáo đâm vào sườn Ngài, và lập tức máu cùng nước chảy ra. Sự việc ấy làm ứng nghiệm lời tiên tri xưa rằng không một chiếc xương nào của Ngài bị gãy.
Nhưng điều khiến cái chết ấy trở nên khác biệt với mọi cái chết khác trong lịch sử không chỉ là sự tàn khốc của hình phạt, mà chính là lý do của nó.
Đức Chúa Giê-su đã chết trên thập tự giá vì tình yêu.
Ngay trong những giờ phút đau đớn nhất, Ngài vẫn chịu đựng mà không xuống khỏi thập tự. Ngài chấp nhận bóng tối của sự chia cách với Đức Chúa Trời để gánh lấy tội lỗi của con người. Nếu Ngài bước xuống khỏi thập tự giá, thì nhân loại sẽ vẫn phải chết trong tội lỗi của mình. Sức mạnh lớn nhất của tình yêu chính là sự hy sinh – một tình yêu sẵn sàng chịu chế giễu, chịu phỉ nhổ và chịu đau khổ để người khác được sống.
Tình yêu ấy sâu đến nỗi ngay cả những người tin Ngài cũng phải tự tra xét lòng mình mới có thể hiểu được phần nào. Nỗi đau của Ngài vượt quá sự hiểu biết của con người. Ngài chết để vâng lời Đức Chúa Trời cách trọn vẹn. Ngài yêu con người nên không kết án con người, trái lại vẫn kiên nhẫn chờ đợi họ quay trở lại. Ngài chết vì tội lỗi của chúng ta, cất đi sự buồn rầu, bệnh hoạn và tuyệt vọng, để ban cho nhân loại con đường cứu rỗi.
Bởi vậy, thập tự giá không chỉ thuộc về riêng Ngài. Mỗi người theo Ngài đều có thập tự giá của riêng mình. Nhưng con người thường không muốn mang lấy nó. Hễ thấy thập tự giá ở đâu là người ta tìm cách né tránh. Thế nhưng đã có một người tự nguyện vác thập tự giá và bằng lòng chết trên đó – chính là Đức Chúa Giê-su.
Trong lịch sử nhân loại chưa từng có cái chết nào giống như vậy. Ngài đến giữa loài người, bước đi giữa loài người, đáp ứng nhu cầu của con người, nhưng cuối cùng lại bị đóng đinh. Câu hỏi vẫn còn vang vọng: nếu không phải vì yêu, tại sao Ngài phải chịu chết như thế?
Chính vì thế Ngài đã phán rằng: ai muốn theo Ngài thì phải liều mình, vác thập tự giá mình mỗi ngày mà theo Ngài. Ai không chịu vác thập tự giá thì không thể là môn đệ của Ngài.
Trong lúc Ngài bị đóng đinh, một sự kiện lạ lùng xảy ra. Từ giờ thứ sáu đến giờ thứ chín – khoảng từ mười hai giờ trưa đến ba giờ chiều – khắp xứ chìm trong bóng tối dày đặc. Khoảng gần ba giờ chiều, Chúa cất tiếng phán: “Mọi sự đã được trọn”, rồi Ngài gục đầu trút linh hồn.
Ngay lúc ấy, màn trong đền thờ tại Giê-ru-sa-lem bị xé ra làm hai từ trên xuống dưới. Mồ mả mở ra và nhiều người thánh đã qua đời được sống lại.
Nơi Ngài bị đóng đinh là Gô-gô-tha – một ngọn đồi trọc không bóng cây, có hình giống chiếc sọ, các nhà họa đồ đặt tên đồi Sọ và người đời cũng thường gọi là Đồi Sọ. Hôm ấy trời nắng chang chang, không một gợn mây, vậy mà khắp nơi lại chìm trong bóng tối. Dường như cả vũ trụ cũng phủ lên mình một màu tang.
Suốt ba giờ tối tăm ấy là khoảng thời gian thê lương nhất trong lịch sử loài người. Ngài chết cho toàn thể nhân loại – trong đó có cả bạn và tôi.
Theo luật công bình của Đức Chúa Trời, con người phải chịu án phạt vì tội lỗi. Nhưng chỉ có một người đã tình nguyện gánh thay – đó là Đức Chúa Giê-su Christ. Kinh Thánh chép rằng: không đổ huyết thì không có sự tha thứ. Chính Ngài là Đấng Cứu Chuộc của nhân loại.
Thập tự giá đau thương ngày xưa, vì thế, đã trở thành nguồn sức mạnh lớn lao.
Từ một hình cụ nhục nhã và dã man, nó đã trở thành biểu tượng của vinh hiển và tình yêu.
Ngày nay, thập tự giá hiện diện khắp nơi:
trong nhà thờ,
trong bệnh viện,
trong những tổ chức từ thiện,
trong hội Chữ Thập Đỏ, Trăng lưỡi liềm đỏ,
trong nghĩa trang,
và trong chính gia đình của những người tin Chúa…
Trên những nghĩa địa lặng im, vô hồn nhấp nhô những cây thập tự giá, nó vẫn đứng đó như những đoàn hùng binh anh dũng giữa các nấm mồ hoang lạnh; Nó vẫn hiên ngang kiêu hùng trên những ngôi mộ đìu hiu đơn lẻ – như một lời tuyên bố rằng sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng.
Nó nhắc nhở rằng:
Ngài bị treo lên để chúng ta được hạ xuống, Ngài đã chết thay để chúng ta được tiếp tục sống.
Vì vậy, thập tự giá không phải là món trang sức để phô bày sự giàu sang quí phái. Nó không phải để đeo trên cổ hay trên tay như một vật trang hoàng, đẳng cấp. Thập tự giá là nơi Chúa đã chết vì con người. Nó phải trở thành kinh nghiệm sống động trong lòng mỗi người – nơi con người nhận biết và cảm nghiệm tình yêu của Ngài, một tình yêu đã hiến dâng chính mạng sống của Con Đức Chúa Trời để cứu chuộc nhân loại.
Và trước thập tự giá ấy, lời cầu nguyện của con người vẫn vang lên như một tiếng nức nở:
“Lạy Chúa, mũi đòng nào đâm thấu con tim,
Đinh nhọn nào còn loang máu đào,
Sỉ nhục nào còn vương trên mắt.
Lạy Chúa, những bước nào gục ngã đau thương,
Bao roi đòn hằn vết thê lương,
Đường tình đó Ngài dành cho con.
…
Lạy Chúa xin cho con bước đi với Ngài,
Xin cho con cùng vác với Ngài
Thập giá trên đường đời con đi.
Lạy Chúa xin cho con đóng đinh với Ngài,
Xin cho con cùng chết với Ngài
Để được sống với Ngài vinh quang.”
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở thập tự giá.
Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần lễ, khi trời vừa hừng sáng, các phụ nữ mang theo thuốc thơm đến mộ để xức xác Chúa. Sau một ngày Sa-bát yên nghỉ bất động, lòng họ nặng trĩu buồn thương.
Trên đường đi, họ lo lắng:
“Ai sẽ lăn tảng đá rất lớn kia cho chúng ta?”
Lại còn lính canh cẩn mật…
Lại còn ngôi mộ đã niêm phong…
Nhưng khi đến nơi, đất bỗng rung động…
tảng đá đã được lăn ra.
Cửa mộ đã mở.
Lính canh kinh hoàng, run rẩy và bỏ chạy.
Các bà bước vào…
Ngôi mộ trống!
Họ thấy một người quanh đó, họ tưởng là người làm vườn, liền hỏi:
“Ông đã đem xác Thầy tôi đi đâu?”
Nhưng đó không phải là người làm vườn.
Đó là thiên sứ.
Người phán:
“Ngài không ở đây đâu… Ngài đã sống lại rồi!”..
“Sao các ngươi tìm Đấng sống trong vòng kẻ chết”…
Đức Chúa Giê-su đã sống lại!
Ngài chết là giá trả chuộc tội cho nhân loại, đúng như lời tiên tri Ê-sai 53:
Ngài chịu thương tích để chúng ta được chữa lành.
Nhưng sự chết không thể giữ Ngài.
Ngài đã sống lại trong vinh quang, chiến thắng sự chết, phá hủy công việc của Sa-tan.
Thần chết bị vô hiệu hóa.
Quyền lực tối tăm lùi xa.
Mồ mả không còn là nơi giam giữ.
Ngài sống lại với thân thể vinh hiển, đẹp đẽ bội phần hơn.
Và những ai tin Ngài cũng sẽ được như vậy.
Đến ngày Ngài tái lâm, họ sẽ được biến hóa, được cất lên và sống đời đời với Ngài.
Vì vậy:
Thập tự giá là tình yêu.
Mộ trống là chiến thắng.
Sự chết không phải là kết thúc.
Sau thập tự giá là sự sống lại.
Là vinh quang.
Là sự sống đời đời.
Amen!
Hồ Galilê
Mùa Thương khó & Phục sinh 2026