Vườn Ê đen mới
MÙA THU ÂN ĐIỂN | Hồ Galilê

Dẫu đã bước vào thu, buổi chiều vẫn còn vương những tia nắng nồng nàn trên lối cũ. Những chiếc lá sữa rơi bàng bạc dọc theo con đường, chao nghiêng trong gió như những mảnh ký ức từ một thời xa lắm. Lối vào nghĩa trang, những bông lau trắng phơ phất trong gió chiều, mềm mại và mong manh giữa khoảng trời đang chuyển mùa.
Tôi bước chậm. Càng đến gần nghĩa trang, lòng tôi càng chùng xuống. Những ngôi mộ nằm im dưới màu nắng nhạt, những hàng cây xào xạc trong gió, tất cả như đánh thức trong tôi bao nhiêu hình bóng của những người đã đi qua đời mình.
Bất chợt, tôi nhớ đến những câu thơ của thi sĩ Đinh Hùng:
“Trời cuối thu rồi em ở đâu
Nằm yên đất lạnh chắc em sầu
Thu ơi đánh thức hồn ma dậy
Ta muốn vào thăm nấm mộ sâu.”
Những câu thơ ấy hôm nay bỗng chạm vào một nơi rất sâu trong lòng tôi. Nhưng tôi không chỉ nghĩ đến một người con gái của một thời xa xưa. Tôi nghĩ đến mẹ — người đã về với Chúa hơn mười sáu năm; nghĩ đến ba — người đã nằm lại quê nhà từ gần nửa thế kỷ trước, khi tôi còn đang ở chiến trường Campuchia; và nghĩ đến em trai — người đã hy sinh bên ấy năm 1986.
Có những nỗi nhớ không thể gọi thành lời.
Có những người đã đi khỏi cuộc đời, nhưng chưa bao giờ đi khỏi ký ức.
Và có những ngôi mộ, mỗi lần trở về, ta không chỉ đứng trước một nấm đất, mà đứng trước cả một đoạn đời của chính mình.
Trung tuần tháng Tám năm nay, tôi trở lại An Định, nghĩa trang quê cũ. Đứng giữa không gian tĩnh lặng của buổi chiều thu, tôi chợt nhận ra rằng hơn nửa thế kỷ đã đi qua đời mình. Bao nhiêu mùa thu đã đến rồi đi. Bao nhiêu người thân đã lần lượt nằm xuống. Bao nhiêu con đường tôi đã bước qua.
Và mùa thu hôm nay, với tôi, không chỉ là mùa của lá vàng, của gió heo may hay những buổi chiều dịu nắng.
Đó là mùa thu của ký ức, của mất mát, của lòng biết ơn và của ân điển Chúa.
Hơn nửa thế kỷ trước, tôi là một cậu học trò năm cuối Trung học Đệ nhất cấp trường công lập Đại Lộc. Đất nước khi ấy đang ở vào những năm tháng khốc liệt của chiến tranh. Đất nước chia đôi, quê hương chìm trong khói lửa, nhưng tuổi học trò của tôi vẫn có một khoảng trời rất riêng — trong trẻo và vụng dại.
Đó cũng là năm tôi biết rung động đầu đời.
Tôi đã trao cho em một lá thư tình viết bằng mực tím. Chỉ một lá thư thôi, nhưng với một cậu học trò ngày ấy, đó là cả một thế giới. Mực tím trinh nguyên, nét chữ còn vụng về, tình cảm cũng ngây ngô như chính tuổi học trò.
Tôi đâu biết rằng đó là một trong những mùa thu đẹp nhất của đời mình.
Rồi chiến tranh ngày càng khốc liệt. Mỗi đứa một phương. Tuổi trẻ chưa kịp hiểu hết thế nào là tình yêu thì cuộc đời đã bắt chúng tôi phải hiểu thế nào là chia xa.
Ngày đất nước thống nhất chưa lâu, tôi lên đường tòng quân ra biên giới Tây Nam. Tôi trở thành người lính quốc tế, cùng đồng đội làm nhiệm vụ chiến đấu giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng.
Tôi mang theo trong ba lô những gì một người lính trẻ có thể mang theo: vài vật dụng đơn sơ, những kỷ niệm quê nhà và cả mối tình đầu chưa kịp gọi thành tên.
Trong hành trang ấy có tấm ảnh thẻ đen trắng em tặng.
Nhưng chiến tranh không giữ lại cho người ta nhiều kỷ niệm. Một ngày nào đó, giữa những tháng năm trận mạc, tấm ảnh ấy đã trôi theo dòng Mekong. Tôi nhìn dòng sông cuốn đi một phần ký ức của tuổi trẻ mà không thể làm gì được.
Mối tình đầu cũng theo năm tháng mà xa dần.
Nhưng có những điều tưởng đã mất lại không bao giờ mất hẳn. Nó nằm đâu đó trong một góc sâu của ký ức, để mỗi khi mùa thu trở về, người ta lại nghe lòng mình xao động.
Chiến trường Campuchia những năm ấy là một nơi không dành cho sự lãng mạn. Đạn bom, cái chết, những cuộc hành quân dài, những đồng đội nằm xuống… Tôi đã nhiều lần đứng giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.
Vậy mà Chúa đã gìn giữ tôi.
Từ nơi chiến trường khốc liệt ấy, tôi vẫn còn được trở về.
Sau đó, tôi tiếp tục học và trở thành sĩ quan trong ngành Thông tin Liên lạc. Những năm tháng quân ngũ rồi cũng qua. Tôi trở về quê nhà, làm công việc biên tập viên, rồi trưởng đài truyền thanh.
Cuộc đời tưởng như đã mở ra một con đường khác: công việc, chức vụ, địa vị xã hội, những điều mà nhiều người vẫn xem là thành công.
Nhưng Chúa lại có một con đường khác dành cho tôi.
Đến một lúc, tôi quyết định rời bỏ chức vụ và những giá trị mà thế gian thường coi trọng để bước theo Chúa. Con đường ấy không phải con đường rộng. Đó là con đường hẹp của thập tự giá.
Có những lúc phải trả giá.
Có những lúc bị hiểu lầm.
Có những lúc phải vào tù chỉ vì muốn sống trọn vẹn với niềm tin mình đã chọn.
Nhưng nhìn lại hôm nay, tôi không tiếc.
Bởi tôi hiểu rằng: điều quý giá nhất không phải là mình đã có được bao nhiêu trên đời, mà là mình đã trung tín với Chúa như thế nào trong những gì Ngài giao phó.
Tôi có hơn mười ba năm làm thư ký cho Hội Thánh. Không phải để tìm danh tiếng, càng không phải để mưu cầu lợi ích riêng, nhưng chỉ mong được làm một chứng nhân nhỏ bé cho Nước Trời.
Rồi hơn mười năm qua, tôi viết cho các trang web Cơ Đốc. Năm năm gắn bó với Nguyệt San Nguồn Sáng. Thỉnh thoảng cộng tác với Cội Nguồn, Hướng Đi và Người Chăn Bầy ở hải ngoại.
Những trang viết ấy có thể chẳng làm nên điều gì lớn lao cho thế gian.
Nhưng nếu một bài viết có thể giúp một người đang tuyệt vọng tìm lại hy vọng, một người đau khổ biết ngước nhìn lên Chúa, một người lạc bước tìm lại con đường đức tin, thì với tôi, như thế đã là một ân phước.
Tôi không biết mình còn viết được bao lâu.
Tôi cũng không biết mùa thu nào sẽ là mùa thu cuối cùng của đời mình.
Nhưng hôm nay, đứng giữa nghĩa trang An Định, nhìn những ngôi mộ nằm im dưới trời thu, tôi chợt hiểu một điều rất sâu sắc:
Con người đi qua cuộc đời không phải bằng sức riêng của mình.
Ba đã đi.
Mẹ đã đi.
Em trai tôi đã đi.
Những người bạn của một thời tuổi trẻ cũng đã đi.
Có người nằm lại nơi quê nhà. Có người nằm lại giữa chiến trường xa xôi. Có người chỉ còn lại một tấm ảnh cũ, một cái tên trong ký ức.
Còn tôi vẫn đứng đây.
Không phải vì tôi mạnh hơn họ.
Không phải vì tôi tốt hơn họ.
Mà bởi ân điển Chúa đã gìn giữ tôi.
Tôi đã đi qua chiến tranh.
Đi qua những ngày tháng quân ngũ.
Đi qua những mất mát của gia đình.
Đi qua những năm tháng tù đày.
Đi qua những đổi thay của cuộc đời.
Đi qua cả những mùa thu của tuổi trẻ và những mùa thu của tuổi già.
Và đến hôm nay, tôi vẫn còn có thể trở về quê cũ, đứng trước mộ ba mẹ, gọi thầm tên những người thân yêu đã khuất và nói với lòng mình rằng:
“Tạ ơn Chúa, con vẫn còn ở đây.”
Mùa thu năm nay không chỉ có lá vàng.
Mùa thu có những nấm mồ.
Có những dòng sông đã cuốn đi kỷ niệm.
Có những cuộc tình đầu đã ngủ yên trong ký ức.
Có những người thân không bao giờ trở lại.
Nhưng trên tất cả những mất mát ấy, tôi nhìn thấy một điều lớn hơn: ân điển của Đức Chúa Trời.
Ân điển đã cho tôi sống sót giữa chiến tranh.
Ân điển đã cho tôi trở về sau những năm tháng nơi chiến trường Campuchia.
Ân điển đã dẫn tôi từ những chức vụ đời này đến con đường phục vụ Chúa.
Ân điển đã cho tôi đi qua những ngày tháng gian nan mà lòng vẫn không quay khỏi Ngài.
Và ân điển ấy hôm nay vẫn cho tôi một đôi tay để viết, một trái tim để nhớ, một đức tin để hy vọng và một đời sống để tiếp tục làm chứng.
Chiều đã xuống trên nghĩa trang An Định. Những bông lau trắng vẫn chập chờn trong gió. Tôi đứng trước mộ ba, mộ mẹ, nhớ em trai đã nằm lại nơi chiến trường Campuchia, nhớ một thời tuổi trẻ đã đi qua hơn nửa thế kỷ.
Bao nhiêu con đường tôi đã đi, bao nhiêu mất mát tôi đã mang theo, và bao nhiêu lần tưởng mình không thể bước tiếp…
Nhưng rồi tôi hiểu, tất cả những con đường ấy đều nằm trong bàn tay của Chúa.
Từ con đường quê năm nào có cậu học trò trao em lá thư tình mực tím, đến những nẻo đường chiến tranh, những ngày tháng quân ngũ, những năm tháng tù đày, rồi con đường phục vụ Chúa cho đến hôm nay — nhìn lại, tôi nhận ra mình chẳng có gì để khoe ngoài ân điển.
Và giữa buổi chiều mùa thu ấy, tôi chợt nhớ đến những lời ca về “Con đường mà Chúa đã đi qua”:
“Lạy Chúa, mũi đòng nào đâm thấu con tim
Đinh nhọn nào còn loang máu đào
Sỉ nhục nào còn vương trên mắt
Lạy Chúa, những bước nào gục ngã đau thương
Bao roi đòn hằn vết thê lương,
Đường tình đó Ngài dành cho con.”
Tôi bỗng thấy con đường mình đã đi qua chẳng là gì so với con đường Ngài đã đi vì tôi.
Tôi từng đau, nhưng Ngài đã mang lấy nỗi đau lớn hơn.
Tôi từng bị tổn thương, nhưng Ngài đã chịu những vết thương vì tội lỗi nhân loại.
Tôi từng có những ngày tưởng như gục ngã, nhưng Ngài đã đi trọn con đường thập tự giá để tôi có thể đứng lên và bước tiếp.
Bởi thế, mùa thu hôm nay dù buồn đến đâu, tôi vẫn có một niềm hy vọng không thể mất.
Ba mẹ đã yên nghỉ.
Em trai đã nằm lại.
Những người của một thời tuổi trẻ đã đi xa.
Một mối tình đầu chỉ còn là ký ức.
Nhưng tình yêu của Chúa vẫn còn đó.
Tôi tin rằng rồi một ngày, khi tôi bước đến cuối con đường đời mình, cũng sẽ có một mùa thu cuối cùng khép lại. Khi ấy, tôi không mang theo chức vụ, địa vị, danh vọng hay những gì thế gian từng cho là quý giá. Tôi chỉ muốn mang theo một điều: lòng trung tín với Chúa và niềm tin nơi thập tự giá của Ngài.
Ngoài nghĩa trang, nắng chiều đã nhạt. Những chiếc lá sữa vẫn lặng lẽ rơi trên con đường trở về. Lau trắng vẫn nghiêng mình trong gió thu.
Tôi bước đi, lòng còn buồn, nhưng bình an.
Bởi tôi biết, con đường phía trước dù còn dài hay đã gần cuối, tôi không đi một mình.
Đấng đã đi qua con đường thập tự giá vì tôi, cũng chính là Đấng đang dẫn tôi đi qua những mùa thu cuối của cuộc đời.
Và nếu có ai hỏi tôi sau hơn nửa thế kỷ đã đi qua rằng: điều gì còn lại sau tất cả?
Tôi sẽ chỉ mỉm cười và thưa:
Không phải những gì tôi đã làm được, mà là những gì Chúa đã làm cho tôi.
Không phải sức riêng của tôi, mà là ân điển Ngài.
Không phải con đường tôi đã chọn, mà là Con Đường Chúa đã đi qua vì tôi.
Đó là mùa thu của ký ức.
Đó là mùa thu của nước mắt.
Đó là mùa thu của những người đã nằm xuống.
Và cũng là mùa thu đẹp nhất — MÙA THU ÂN ĐIỂN.
Hồ Galilê – Trung tuần tháng 8/2026